Mười hai bộ kinh Phật giáo

Tác giả: Bối Diệp

MƯỜI HAI BỘ KINH (十二部經, mười hai bộ kinh; Tam thừa thập nhị bộ phần giáo, 三乘十二部分教

I- Nếu dựa trên phạm vi vĩ mô thì giáo lý mà Phật nói trong 49 năm được chia thành 3 tạng kinh điển là:

1) Kinh tạng

2) Luật tạng

3) Luận tạng

II- Nếu dựa theo thời gian thuyết pháp thì giáo lý Phật nói được chia thành 5 thời, gọi là Ngũ thời giáo:

1) Thời Hoa Nghiêm

2) Thời A Hàm

3) Thời Phương Đẳng

4) Thời Bát Nhã

5) Thời Pháp Hoa, Niết Bàn

III- Nếu dựa theo cấp độ cao thấp về ý nghĩa thì giáo lý Phật nói được chia thành 5 cấp độ, gọi là Ngũ thừa. Mỗi “thừa” phù hợp với một tầng lớp căn cơ từ thấp đến cao:

1) Nhân thừa

2) Thiên thừa

3) Thanh Văn thừa

4) Duyên Giác thừa

5) Bồ tát thừa, Đại thừa hay Phật thừa

IV- Nếu dựa theo phạm vi ý nghĩa chi tiết của kinh điển thì giáo lý Phật giáo được chia thành 12 chủng loại, gọi là Thập nhị bộ kinh:

1) Kinh (經, sūtra,Tu-đa-la, 修多羅; Khế kinh, 契經; Chánh Kinh):

Những bài kinh chính căn bản Phật nói bằng văn xuôi, ngắn gọn, súc tích, khế cơ và khế lý tức là những lời Phật dạy khế hợp với chân lý với từng căn cơ của chúng sinh.

2) Trùng tụng (重頌, geya, Kì-dạ, 祇夜; Ứng tụng, 應頌; Ca vịnh):

Những bài kinh hoặc kệ tụng được đức Phật nhắc đi nhắc lại nhiều lần để các đệ tử ngài thuộc lòng.

3) Thụ ký (受記, vyākaraṇa, Hoa-già-la-na, 華遮羅那; Ký thuyết):

Kinh Phật thụ ký, chứng nhận quả vị cho những đệ tử và những việc xảy ra về sau.

4) Ký chú (偈陀, gāthā; Kệ tha; Ký chú 記註; Phúng tụng, 諷頌):

Những bài kinh thuộc thể thơ ca không diễn xuôi

5) Tự thuyết (自說, udāna, Ưu-đà-na, 憂陀那; 無問, Vô vấn; Tán thán kinh, 讚歎經):

Bài pháp Phật thuyết không cần sự thưa thỉnh

6) Nhân duyên (因緣, nidāna, Ni-đà-na, 尼陀那; Quảng thuyết, 廣說):

Kinh nói về nhân duyên pháp hội, nhân duyên của nhân sinh và vũ trụ.

7) Thí dụ (譬喻, avadana, A-ba-đà-na, 阿波陀那; Diễn thuyết giải ngộ kinh, 演說解悟經):

Kinh Phật dùng thí dụ để giảng thuyết những giáo lý cao thâm cho dễ hiểu.

8) Bản sự kinh (如是法現, itivṛttaka, Y-đế-mục-đa-già, 醫帝目多伽; Bản sự kinh, 本事經):

Kinh Phật nói “tu nhân, chứng quả” của hàng đệ tử trong quá khứ và vị lai.

9) Bản sinh kinh(本生經, jātaka, Xà-đà-già, 闍陀伽):

Kinh Phật nói về tiền thân của Phật và hàng Bồ tát dẫn đến câu chuyện của đời hiện tại, sự liên hệ giữa tiền kiếp và hậu kiếp…

10) Phương quảng (方廣; Phương đẳng, 方 等, vaipulya, Tì-phật-lược, 毗佛略; Quảng đại kinh, 廣大經):

Kinh điển đại thừa, nói về pháp tu rốt ráo

11) Hy pháp (希法, adbhutadharma, A-phù-đà đạt-ma, 阿浮陀達磨; Vị tằng hữu,未曾有):

Kinh Phật nói về thần lực của Phật và hàng thánh đệ tử, nói về cảnh giới vi diệu của quả tu.

12) Nghị luận (論議, upadeśa, Ưu-ba-đề-xá, 優波提舍; Cận sự thỉnh vấn kinh, 近事請問經):

Kinh vấn đáp, biện luận giữa Phật và hàng đệ tử hoặc giữa các hàng đệ tử với nhau để lý giải rốt ráo chính tà.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.